Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盖兹

Phồn thể: [蓋茲]
Gàizī
Nghĩa tiếng ViệtGates (tên)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 Gates (tên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập