Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盘踞

Phồn thể: [盤踞]
pánjù
Nghĩa tiếng Việtchiếm giữ bất hợp pháp; chiếm đoạt (lãnh thổ); cố thủ (bản thân)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiếm giữ bất hợp pháp
  2. 2 chiếm đoạt (lãnh thổ)
  3. 3 cố thủ (bản thân)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập