Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盘飧

Phồn thể: [盤飧]
pánsūn
Nghĩa tiếng Việtmón ăn; thức ăn trong đĩa
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 món ăn
  2. 2 thức ăn trong đĩa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập