目眦Từ ghép目眦mùzìNghĩa tiếng Việthốc mắt2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hốc mắtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.目mắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lướiTrang chữ →眦khóe mắt; khoé mắt; hốc mắtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →