直撅撅Từ ghép直撅撅zhíjuējuēNghĩa tiếng Việtthẳng tắp3 chữ38 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thẳng tắpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.直[trực]thẳng; làm thẳng; công bằng và hợp lýTrang chữ →撅nhô ra; chìa ra; trề môi (cũng viết 噘)Trang chữ →撅nhô ra; chìa ra; trề môi (cũng viết 噘)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →