Houzii
← Từ điển
Từ ghép

直裰

zhíduō
Nghĩa tiếng Việtáo dài mặc hàng ngày ở nhà thời xưa; áo do linh mục, nhà sư và học giả mặc
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 áo dài mặc hàng ngày ở nhà thời xưa
  2. 2 áo do linh mục, nhà sư và học giả mặc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập