Houzii
← Từ điển
Từ ghép

直隶

Phồn thể: [直隸]
Zhílì
Nghĩa tiếng ViệtTrực Lệ, một tỉnh từ thời Minh đến năm 1928, tương ứng với Hà Bắc ngày nay
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 Trực Lệ, một tỉnh từ thời Minh đến năm 1928, tương ứng với Hà Bắc ngày nay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập