Houzii
← Từ điển
Từ ghép

相撞

xiāngzhuàng
Nghĩa tiếng Việtva chạm; tai nạn; đâm vào nhau
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 va chạm
  2. 2 tai nạn
  3. 3 đâm vào nhau
  4. 4 va đụng
  5. 5 gặp phải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập