Từ ghép
相撞
Nghĩa
- 1 va chạm
- 2 tai nạn
- 3 đâm vào nhau
- 4 va đụng
- 5 gặp phải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.