盹Chữ đơn盹dǔnNghĩa tiếng Việtchợp mắt; ngủ gật1 chữ9 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 chợp mắt2 ngủ gậtTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.打盹儿dǎ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǔnr[打盹兒]Cấp: HSK 7–9biến thể er hoá của 打盹 (dǎdǔn)打盹dǎ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǔnngủ gậtTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →