Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

打盹儿

Phồn thể: [打盹兒]
dǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǔnrSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 打盹 (dǎdǔn)
  • 3 chữ
  • 16 nét