Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

眄

miàn
Nghĩa tiếng Việtnhìn nghiêng
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

眄

miǎn
Nghĩa tiếng Việtliếc mắt; nhìn hé mắt
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa