美眄Từ ghép美眄měi2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)miǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtánh mắt quyến rũ2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ánh mắt quyến rũPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.美[mỉ]đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹpTrang chữ →眄nhìn nghiêngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →