Houzii
← Từ điển
Từ ghép

看押

kānyā
Nghĩa tiếng Việtgiam giữ; tạm giam; tạm thời bỏ tù
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giam giữ
  2. 2 tạm giam
  3. 3 tạm thời bỏ tù

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập