Từ ghép
真腊
Phồn thể: [真臘]Nghĩa tiếng Việtvương quốc Khmer của Campuchia hoặc Cambodia; thuật ngữ Trung Quốc chỉ Campuchia từ thế kỷ 7 đến thế kỷ 15
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vương quốc Khmer của Campuchia hoặc Cambodia
- 2 thuật ngữ Trung Quốc chỉ Campuchia từ thế kỷ 7 đến thế kỷ 15
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.