Từ ghép
眩丽
Phồn thể: [眩麗]Nghĩa
- 1 quyến rũ
- 2 mê hoặc
- 3 lôi cuốn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.