Từ ghép
眼瞓
Nghĩa tiếng Việtbuồn ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 困 (kùn)
- 2 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 buồn ngủ (tiếng Quảng Đông)
- 2 tương đương trong Quan Thoại: 困 (kùn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.