Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

睃

suō
Nghĩa tiếng Việtliếc nhìn; nhìn chăm chú; phiên âm Đài Loan [jun4]
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liếc nhìn; nhìn chăm chú
  2. 2 phiên âm Đài Loan [jun4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập