Houzii
← Từ điển
Từ ghép

睑腺炎

Phồn thể: [瞼腺炎]
jiǎnxiànyán
Nghĩa tiếng Việtlẹo (sưng mí mắt)
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 lẹo (sưng mí mắt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập