Houzii
← Từ điển
Từ ghép

睦亲

Phồn thể: [睦親]
mùqīn
Nghĩa tiếng Việthọ hàng thân thiết
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 họ hàng thân thiết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập