Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

睿

Phồn thể: [叡]
ruì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 睿 (ruì)
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

睿

ruì
Nghĩa tiếng Việtnhạy bén; sáng suốt; nhìn xa trông rộng
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa