Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞄准具

Phồn thể: [瞄準具]
miáozhǔnjù
Nghĩa tiếng Việtthiết bị ngắm; ống ngắm (cho súng, v.v.)
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiết bị ngắm
  2. 2 ống ngắm (cho súng, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập