Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞌睡虫

Phồn thể: [瞌睡蟲]
kēshuìchóng
Nghĩa tiếng Việtcôn trùng trong thần thoại khiến người ta ngủ gật; (nghĩa bóng) cơn buồn ngủ; (thông tục) người thích ngủ
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 côn trùng trong thần thoại khiến người ta ngủ gật
  2. 2 (nghĩa bóng) cơn buồn ngủ
  3. 3 (thông tục) người thích ngủ
  4. 4 nghiện ngủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập