Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞎搞

xiāgǎo
Nghĩa tiếng Việtlàm bừa; bày trò; làm gì đó không có kế hoạch
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm bừa
  2. 2 bày trò
  3. 3 làm gì đó không có kế hoạch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập