Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞎闹

Phồn thể: [瞎鬧]
xiānào
Nghĩa tiếng Việtlàm ầm ĩ; đùa giỡn; cư xử ngớ ngẩn
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm ầm ĩ
  2. 2 đùa giỡn
  3. 3 cư xử ngớ ngẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập