Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞑想

míngxiǎng
Nghĩa tiếng Việttrầm ngâm; suy nghĩ sâu sắc; suy tư
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trầm ngâm
  2. 2 suy nghĩ sâu sắc
  3. 3 suy tư
  4. 4 thiền định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập