Từ ghép
瞑想
Nghĩa
- 1 trầm ngâm
- 2 suy nghĩ sâu sắc
- 3 suy tư
- 4 thiền định
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.