Từ ghép
瞓觉
Phồn thể: [瞓覺]Nghĩa tiếng Việtngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡觉 (shuìjiào)
- 2 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngủ (tiếng Quảng Đông)
- 2 tương đương trong Quan thoại: 睡觉 (shuìjiào)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.