Chữ đơn
瞩
Phồn thể: [矚]Nghĩa tiếng Việtnhìn chăm chú; nhìn chằm chằm
- 1 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhìn chăm chú
- 2 nhìn chằm chằm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.