Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高瞻远瞩

Phồn thể: [高瞻遠矚]
gāozhānyuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđứng cao và nhìn xa (thành ngữ); tầm nhìn dài hạn và rộng; nhìn xa trông rộng
  • 4 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); tầm nhìn dài hạn và rộng
  2. 2 nhìn xa trông rộng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập