瞭望哨Từ ghép瞭望哨liàowàngshàoNghĩa tiếng Việttrạm gác3 chữ38 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trạm gácPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.瞭quan sát từ trên cao hoặc khoảng cáchTrang chữ →望[vọng]trăng tròn; hy vọng; mong đợiTrang chữ →哨còi; người gácTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →