瞳孔Từ ghép瞳孔tóngkǒngNghĩa tiếng Việtcon ngươi (của mắt)2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 con ngươi (của mắt)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.瞳tròng đen của mắtTrang chữ →孔[khổng]lỗ; lượng từ cho nhà hang độngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →