Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞽阇

Phồn thể: [瞽闍]
gǔshé
Nghĩa tiếng Việttăng mù; chỉ nhà sử học mù nổi tiếng 左丘明 (ZuǒQiūmíng)
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tăng mù
  2. 2 chỉ nhà sử học mù nổi tiếng 左丘明 (ZuǒQiūmíng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập