Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dū · shé

阇

Nghĩadū bệ phòng thủ trên cổng; phòng thành; shé (dùng trong phiên âm từ tiếng Phạn)
Bộ thủ门
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dūbệ phòng thủ trên cổng; phòng thành
  • shé(dùng trong phiên âm từ tiếng Phạn)

Cấu tạo

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 者

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.