Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

阇

Phồn thể: [闍]
dū
Nghĩa tiếng Việtbệ phòng thủ trên cổng; phòng thành
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

阇

Phồn thể: [闍]
shé
Nghĩa tiếng Việt(dùng trong phiên âm từ tiếng Phạn)
  • 1 chữ
  • 11 nét