Chữ đơnChữ đa âm
阇
Phồn thể: [闍]Nghĩa tiếng Việtbệ phòng thủ trên cổng; phòng thành
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệ phòng thủ trên cổng
- 2 phòng thành
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 瞽阇[瞽闍]tăng mù; chỉ nhà sử học mù nổi tiếng 左丘明 (ZuǒQiūmíng)
- 阇梨[闍梨]nhà sư Phật giáo (tiếng Phạn: jala)
- 阇黎[闍黎]giáo thọ Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn); cũng viết 阇梨 (shélí)
- 阿阇梨[阿闍梨]giáo viên Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn); cũng viết là 阿阇黎 (āshélí)
- 阿阇黎[阿闍黎]giáo viên Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn); cũng viết là 阿阇梨 (āshélí)