Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿阇黎

Phồn thể: [阿闍黎]
āshélí
Nghĩa tiếng Việtgiáo viên Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn); cũng viết là 阿阇梨 (āshélí)
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa