Từ ghép
阿阇梨
Phồn thể: [阿闍梨]Nghĩa tiếng Việtgiáo viên Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn); cũng viết là 阿阇黎 (āshélí)
- 3 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giáo viên Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn)
- 2 cũng viết là 阿阇黎 (āshélí)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.