Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿阇梨

Phồn thể: [阿闍梨]
āshélí
Nghĩa tiếng Việtgiáo viên Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn); cũng viết là 阿阇黎 (āshélí)
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa