Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阇梨

Phồn thể: [闍梨]
shélí
Nghĩa tiếng Việtnhà sư Phật giáo (tiếng Phạn: jala)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà sư Phật giáo (tiếng Phạn: jala)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập