Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阇黎

Phồn thể: [闍黎]
shélí
Nghĩa tiếng Việtgiáo thọ Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn); cũng viết 阇梨 (shélí)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giáo thọ Phật giáo (phiên âm tiếng Phạn)
  2. 2 cũng viết 阇梨 (shélí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập