Từ ghép
瞿塘峡
Phồn thể: [瞿塘峽]Nghĩa tiếng Việthẻm núi Khoát Đường, hẻm núi dài 8 km trên sông Trường Giang hoặc Dương Tử ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng), là hẻm núi thứ nhất trong Tam Hiệp 三峡 (SānXiá)
- 3 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 hẻm núi Khoát Đường, hẻm núi dài 8 km trên sông Trường Giang hoặc Dương Tử ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng), là hẻm núi thứ nhất trong Tam Hiệp 三峡 (SānXiá)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.