Houzii
← Từ điển
Từ ghép

短讯

Phồn thể: [短訊]
duǎnxùn
Nghĩa tiếng Việttin nhắn SMS; tin nhắn văn bản
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tin nhắn SMS
  2. 2 tin nhắn văn bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập