Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矮树

Phồn thể: [矮樹]
ǎishù
Nghĩa tiếng Việtcây thấp; bụi cây; cây bụi
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây thấp
  2. 2 bụi cây
  3. 3 cây bụi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập