Houzii
← Từ điển
Từ ghép

石弩

shínǔ
Nghĩa tiếng Việtmáy bắn đá; nỏ lớn (vũ khí công thành bắn khối đá)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 máy bắn đá
  2. 2 nỏ lớn (vũ khí công thành bắn khối đá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập