Houzii
← Từ điển
Từ ghép

石榴子

shíliuzǐ
Nghĩa tiếng Việthạt lựu; múi lựu
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hạt lựu
  2. 2 múi lựu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập