Houzii
← Từ điển
Từ ghép

石榴石

shíliushí
Nghĩa tiếng Việtngọc hồng lựu (đá quý đỏ Mg3Al2Si3O12)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 ngọc hồng lựu (đá quý đỏ Mg3Al2Si3O12)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập