Từ ghép
石渠阁
Phồn thể: [石渠閣]Nghĩa tiếng Việtcuộc họp nội các năm 51 TCN thiết lập Ngũ kinh của Nho giáo 五经 (Wǔjīng) làm quốc điển
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 cuộc họp nội các năm 51 TCN thiết lập Ngũ kinh của Nho giáo 五经 (Wǔjīng) làm quốc điển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.