Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

石狮

Phồn thể: [石獅]
shíshī
Nghĩa tiếng Việtxem 石狮子 (shíshīzi)
  • 2 chữ
  • 14 nét
Từ ghépChữ đa âm

石狮

Phồn thể: [石獅]
Shíshī
Nghĩa tiếng ViệtThạch Sư, thành phố cấp huyện ở Tuyền Châu 泉州 (Quánzhōu), Phúc Kiến
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 Thạch Sư, thành phố cấp huyện ở Tuyền Châu 泉州 (Quánzhōu), Phúc Kiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập