Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矽胶

Phồn thể: [矽膠]
xījiāo
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) gel silica; cao su silicone
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) gel silica
  2. 2 cao su silicone

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập