Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矿层

Phồn thể: [礦層]
kuàngcéng
Nghĩa tiếng Việttầng quặng; mạch quặng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tầng quặng
  2. 2 mạch quặng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập