Houzii
← Từ điển
Từ ghép

砌体

Phồn thể: [砌體]
qìtǐ
Nghĩa tiếng Việtxây bằng gạch
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 xây bằng gạch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập