Houzii
← Từ điển
Từ ghép

砚池

Phồn thể: [硯池]
yànchí
Nghĩa tiếng Việtđá mài mực (có lòng lõm) hoặc nghiên mực
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 đá mài mực (có lòng lõm) hoặc nghiên mực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập