Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

砧

zhēn
Nghĩa tiếng Việtcái đe
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

砧

Phồn thể: [碪]
zhēn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 砧 (zhēn)
  • 1 chữ
  • 10 nét